Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biên vệ
* dtừ|- flank protection
* Từ tham khảo/words other:
-
đành vậy
-
đánh vảy
-
đành vậy thôi
-
đánh về bên phải
-
đánh về bên trái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biên vệ
* Từ tham khảo/words other:
- đành vậy
- đánh vảy
- đành vậy thôi
- đánh về bên phải
- đánh về bên trái