Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biết lo xa
- provident; visionary; foresighted; far-sighted
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng dao mổ trâu cắt tiết gà
-
dùng đất bằng dọc triền sông
-
đụng đầu
-
đứng đầu
-
dùng đấu thủ nhà nghề
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biết lo xa
* Từ tham khảo/words other:
- dùng dao mổ trâu cắt tiết gà
- dùng đất bằng dọc triền sông
- đụng đầu
- đứng đầu
- dùng đấu thủ nhà nghề