Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biết thừa
- know quite well, know only too well|= tôi thừa biết ý đồ của nó i know only too well what he wants to do
* Từ tham khảo/words other:
-
tiết mục giải trí
-
tiết mục hạ màn
-
tiết mục khôi hài
-
tiết mục mở màn
-
tiết mục nhảy múa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biết thừa
* Từ tham khảo/words other:
- tiết mục giải trí
- tiết mục hạ màn
- tiết mục khôi hài
- tiết mục mở màn
- tiết mục nhảy múa