Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biệt tịch
- isolate oneself; isolated; separately
* Từ tham khảo/words other:
-
thu không
-
thư không ai nhận
-
thứ không biết bao nhiêu
-
thu không bù chi
-
thú không ngờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biệt tịch
* Từ tham khảo/words other:
- thu không
- thư không ai nhận
- thứ không biết bao nhiêu
- thu không bù chi
- thú không ngờ