Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
biểu đệ
- younger male cousin on the maternal side or on the paternal aunt's side
* Từ tham khảo/words other:
-
vạch đúng
-
vạch đường
-
vạch đường kẻ
-
vạch giới hạn
-
vạch hình dáng bên ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
biểu đệ
* Từ tham khảo/words other:
- vạch đúng
- vạch đường
- vạch đường kẻ
- vạch giới hạn
- vạch hình dáng bên ngoài