Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình an vô sự
- scot-free; unhurt; undamaged; unharmed; unscathed; safe and sound|= anh ta bình an vô sự, chỉ bị trầy tay thôi he is unhurt except for/apart from a grazed arm
* Từ tham khảo/words other:
-
khúc quanh co
-
khúc sông
-
khúc sông hẹp
-
khúc sông phải chuyển tải
-
khúc to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình an vô sự
* Từ tham khảo/words other:
- khúc quanh co
- khúc sông
- khúc sông hẹp
- khúc sông phải chuyển tải
- khúc to