Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình diện
* dtừ|- flatness; plane; aspect, facet|= nhìn nhận vấn đề trên nhiều bình diện to approach a problem in many of its aspects
* Từ tham khảo/words other:
-
sổ bay
-
số bệnh binh
-
sợ bệnh tật
-
so bì
-
số bị chia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình diện
* Từ tham khảo/words other:
- sổ bay
- số bệnh binh
- sợ bệnh tật
- so bì
- số bị chia