Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình thông nhau
- communicating vessels|= nguyên lý bình thông nhau the principle of communicating vessels
* Từ tham khảo/words other:
-
bài văn
-
bài văn châm biếm
-
bài văn đả kích
-
bài văn dở
-
bài văn hổ lốn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình thông nhau
* Từ tham khảo/words other:
- bài văn
- bài văn châm biếm
- bài văn đả kích
- bài văn dở
- bài văn hổ lốn