Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bình xịt
- spray; sprayer
* Từ tham khảo/words other:
-
hòa giải viên
-
hòa giải với nhau
-
hóa giấm
-
hoa giáp
-
hoa giáp trúc đào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bình xịt
* Từ tham khảo/words other:
- hòa giải viên
- hòa giải với nhau
- hóa giấm
- hoa giáp
- hoa giáp trúc đào