Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bịt đi
* ngđtừ|- burke
* Từ tham khảo/words other:
-
hay trêu chọc
-
hay trộm cắp
-
hay trốn học
-
hay trốn việc
-
hay trục trặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bịt đi
* Từ tham khảo/words other:
- hay trêu chọc
- hay trộm cắp
- hay trốn học
- hay trốn việc
- hay trục trặc