Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổ bán
- appoint, name, make appointments
* Từ tham khảo/words other:
-
bách thảo
-
bách thảo sương
-
bạch thỏ
-
bạch thoại
-
bách thú
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổ bán
* Từ tham khảo/words other:
- bách thảo
- bách thảo sương
- bạch thỏ
- bạch thoại
- bách thú