Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ bừa bãi
- leave in disorde
* Từ tham khảo/words other:
-
khuông cửa
-
khương khảo
-
khuông nhạc
-
khuông phò
-
khuông phù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ bừa bãi
* Từ tham khảo/words other:
- khuông cửa
- khương khảo
- khuông nhạc
- khuông phò
- khuông phù