Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bồ câu đưa thư
- messenger-pigeon; carrier-pigeon; homing pigeon
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ kiều mị
-
vẻ kín đáo
-
về kinh tế
-
về kinh tuyến
-
vẽ lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bồ câu đưa thư
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ kiều mị
- vẻ kín đáo
- về kinh tế
- về kinh tuyến
- vẽ lại