Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ chìm ngập
* dtừ|- submergent coast, drowned coast
* Từ tham khảo/words other:
-
tên chữ
-
tên cờ bạc bịp
-
tên cờ bạc gian lận
-
tên côn đồ
-
tên cúng cơm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ chìm ngập
* Từ tham khảo/words other:
- tên chữ
- tên cờ bạc bịp
- tên cờ bạc gian lận
- tên côn đồ
- tên cúng cơm