| bỏ cuộc | - to give up the game; to withdraw from competition; to drop out; to default|= đến chậm, coi như bỏ cuộc he came late, so he was regarded as having dropped out; he came late, so he was scratched|= thắng do đối phương bỏ cuộc to win by default |
* Từ tham khảo/words other:
- máy bay do thám
- máy bay đỗ trên mặt nước
- máy bay đỗ xuống nước được
- máy bay du lịch
- máy bay hai chỗ ngồi