Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ đạo
* dtừ|- defection, apostasy|* nđtừ|- apostatise|* ttừ|- apostate
* Từ tham khảo/words other:
-
dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
-
dọn dẹp để chuẩn bị kiểm tra
-
dọn dẹp gọn ghẽ
-
dọn đi
-
đồn đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ đạo
* Từ tham khảo/words other:
- dọn dẹp cho sạch sẽ ngăn nắp
- dọn dẹp để chuẩn bị kiểm tra
- dọn dẹp gọn ghẽ
- dọn đi
- đồn đi