Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổ di
- fill up make up for the lack (of); fill a gap
* Từ tham khảo/words other:
-
điệu múa kiếm
-
điệu múa lại
-
điệu múa nhịp hai bốn
-
điệu múa sôi nổi
-
điệu múa tẩu mã
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổ di
* Từ tham khảo/words other:
- điệu múa kiếm
- điệu múa lại
- điệu múa nhịp hai bốn
- điệu múa sôi nổi
- điệu múa tẩu mã