Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ đội chủ lực
- regular troops; regular army
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật mài ngọc
-
thuật mở thanh quản
-
thuật mở thoát vị
-
thuật mở tinh hoàn
-
thuật mổ xẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ đội chủ lực
* Từ tham khảo/words other:
- thuật mài ngọc
- thuật mở thanh quản
- thuật mở thoát vị
- thuật mở tinh hoàn
- thuật mổ xẻ