Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bố đức
- make virtues
* Từ tham khảo/words other:
-
người chống quân phiệt
-
người chống thuyết ba ngôi một thể
-
người chủ
-
người chủ ác nghiệt
-
người chủ cửa hàng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bố đức
* Từ tham khảo/words other:
- người chống quân phiệt
- người chống thuyết ba ngôi một thể
- người chủ
- người chủ ác nghiệt
- người chủ cửa hàng