Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ giảm tốc
* dtừ|- speed-reducer, reducing gear
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều chấm
-
nhiều chân
-
nhiều chồng
-
nhiều chuyện
-
nhiễu chuyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ giảm tốc
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều chấm
- nhiều chân
- nhiều chồng
- nhiều chuyện
- nhiễu chuyện