Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ học
- Give up one's study, break off one's study, drop out
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bỏ học
- to give up one's studies; to drop out of school/university; to leave school|- xem trốn học
* Từ tham khảo/words other:
-
bà bầu
-
ba bảy
-
ba bể (hồ)
-
bà bệ vệ
-
ba bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ học
* Từ tham khảo/words other:
- bà bầu
- ba bảy
- ba bể (hồ)
- bà bệ vệ
- ba bên