Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ không duy trì
* thngữ|- to put down
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp âu dược
-
hộp ba số
-
hộp bách dụng kháng độc
-
họp bàn
-
hợp bang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ không duy trì
* Từ tham khảo/words other:
- hộp âu dược
- hộp ba số
- hộp bách dụng kháng độc
- họp bàn
- hợp bang