Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ không mặc nữa
* thngữ|- to leave off
* Từ tham khảo/words other:
-
lại cái
-
lai cải tạo
-
lai căng
-
lại càng không
-
lai căng lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ không mặc nữa
* Từ tham khảo/words other:
- lại cái
- lai cải tạo
- lai căng
- lại càng không
- lai căng lại