Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ khuếch đại
* dtừ|- amplifier
* Từ tham khảo/words other:
-
lời đạo đức giả
-
lời đáp
-
lời đáp lại
-
lời đập lại
-
lời đáp lại sắc sảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ khuếch đại
* Từ tham khảo/words other:
- lời đạo đức giả
- lời đáp
- lời đáp lại
- lời đập lại
- lời đáp lại sắc sảo