Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ khung
* dtừ|- skeleton, cage
* Từ tham khảo/words other:
-
kinh phí nghiên cứu
-
kính phổ mặt trời
-
kinh phong
-
kính phòng bụi
-
kính phóng đại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ khung
* Từ tham khảo/words other:
- kinh phí nghiên cứu
- kính phổ mặt trời
- kinh phong
- kính phòng bụi
- kính phóng đại