Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ lạc du mục
- nomadic tribe
* Từ tham khảo/words other:
-
gạch nhịp
-
gạch nối
-
gạch non
-
gạch nung
-
gạch nung còn sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ lạc du mục
* Từ tham khảo/words other:
- gạch nhịp
- gạch nối
- gạch non
- gạch nung
- gạch nung còn sống