Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộ lắng
- precipitator|= bộ lắng bụi dust precipitator
* Từ tham khảo/words other:
-
kim cương kỹ nghệ
-
kim cương lấp lánh
-
kim cương nạm
-
kim cương thật
-
kim cương thô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộ lắng
* Từ tham khảo/words other:
- kim cương kỹ nghệ
- kim cương lấp lánh
- kim cương nạm
- kim cương thật
- kim cương thô