Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ lu
- white coat (uniform of doctors and nurses)|= người y tá trong chiếc bờ lu trắng tinh the nurse in a snow-white coat|* dtừ|- overalls; doctor's smock; operating/surgical coat
* Từ tham khảo/words other:
-
sau khi chết
-
sau khi cưới
-
sau khi no nê
-
sau khi sàng
-
sau khi sinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ lu
* Từ tham khảo/words other:
- sau khi chết
- sau khi cưới
- sau khi no nê
- sau khi sàng
- sau khi sinh