Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ miệng giếng
* dtừ|- bank
* Từ tham khảo/words other:
-
dính dáng tới
-
dính dáng vào
-
dính dấp
-
đỉnh đầu
-
đinh đầu bẹt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ miệng giếng
* Từ tham khảo/words other:
- dính dáng tới
- dính dáng vào
- dính dấp
- đỉnh đầu
- đinh đầu bẹt