Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổ phế
- (of tonic) fortify the lungs
* Từ tham khảo/words other:
-
phí sức
-
phỉ sức
-
phi tác
-
phi tần
-
phi tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổ phế
* Từ tham khảo/words other:
- phí sức
- phỉ sức
- phi tác
- phi tần
- phi tang