Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ phiếu chống lại
* ngđtừ|- blackball
* Từ tham khảo/words other:
-
nặng căn
-
nâng cao
-
nâng cao mặt ngoài
-
nâng cao về mặt đạo đức
-
nâng cấp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ phiếu chống lại
* Từ tham khảo/words other:
- nặng căn
- nâng cao
- nâng cao mặt ngoài
- nâng cao về mặt đạo đức
- nâng cấp