Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bó sát
- figure hugging; cling (to)|= chiếc áo bó sát lấy thân hình kiều diễm của nàng the dress clung to her lovely figure
* Từ tham khảo/words other:
-
nuôi cấy
-
nuôi chí
-
nuôi cho ăn
-
nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
-
nuôi cho lớn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bó sát
* Từ tham khảo/words other:
- nuôi cấy
- nuôi chí
- nuôi cho ăn
- nuôi cho đủ lông đủ cánh để bay
- nuôi cho lớn