Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ thuốc lá
- to give up smoking|= tôi bỏ thuốc lá lâu rồi i gave up smoking long/ages ago|= từ khi bỏ thuốc lá, tôi thấy mình khoẻ ra nhiều i feel a lot healthier since i gave up smoking
* Từ tham khảo/words other:
-
sách giải đáp toán
-
sách giải trí
-
sách giáo khoa
-
sách giáo khoa về kiến thức chung
-
sách giáo lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ thuốc lá
* Từ tham khảo/words other:
- sách giải đáp toán
- sách giải trí
- sách giáo khoa
- sách giáo khoa về kiến thức chung
- sách giáo lý