Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bố trí trước
* dtừ|- pre-arrangement|* ngđtừ|- pre-arrange
* Từ tham khảo/words other:
-
chứa than
-
chưa thành hình
-
chưa thành lập gia đình
-
chúa thánh thần
-
chưa thanh toán
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bố trí trước
* Từ tham khảo/words other:
- chứa than
- chưa thành hình
- chưa thành lập gia đình
- chúa thánh thần
- chưa thanh toán