Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bó tròn
- to confine, to limit|= kiến thức học sinh không thể chỉ bó tròn trong sách vở a pupil's knowledge should not be confined to books
* Từ tham khảo/words other:
-
người vô liêm sỉ
-
người vỡ lòng
-
người vỗ nhẹ
-
người vỡ nợ
-
người vô ơn bạc nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bó tròn
* Từ tham khảo/words other:
- người vô liêm sỉ
- người vỡ lòng
- người vỗ nhẹ
- người vỡ nợ
- người vô ơn bạc nghĩa