Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bờ vỡ
- steep river bank
* Từ tham khảo/words other:
-
thú lỗi
-
thứ lỗi
-
thủ lợn
-
thử lòng
-
thú lông nhím
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bờ vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- thú lỗi
- thứ lỗi
- thủ lợn
- thử lòng
- thú lông nhím