Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ vào bao
* ngđtừ|- sheathe
* Từ tham khảo/words other:
-
nhã thú
-
nhà thực chứng
-
nhà thực nghiệp
-
nhà thực vật học
-
nhà thuê
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ vào bao
* Từ tham khảo/words other:
- nhã thú
- nhà thực chứng
- nhà thực nghiệp
- nhà thực vật học
- nhà thuê