Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏ việc
- to give up one's job; to resign from one's job
* Từ tham khảo/words other:
-
không phạm tội
-
không phận
-
không phân bậc
-
không phân biệt
-
không phân biệt chủng tộc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏ việc
* Từ tham khảo/words other:
- không phạm tội
- không phận
- không phân bậc
- không phân biệt
- không phân biệt chủng tộc