Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bọc bì
* dtừ|- envelope
* Từ tham khảo/words other:
-
việc tang
-
việc tập thể
-
việc tất nhiên
-
việc tề gia nội trợ
-
việc thành công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bọc bì
* Từ tham khảo/words other:
- việc tang
- việc tập thể
- việc tất nhiên
- việc tề gia nội trợ
- việc thành công