Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốc dỡ lên bờ
* dtừ|- disembarkation|* ngđtừ|- debark, disembark
* Từ tham khảo/words other:
-
đội cứu hỏa
-
đội cứu thương
-
dối dá
-
đồi đá
-
đội đá vá trời
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốc dỡ lên bờ
* Từ tham khảo/words other:
- đội cứu hỏa
- đội cứu thương
- dối dá
- đồi đá
- đội đá vá trời