Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bôi pomat
* ngđtừ|- pomade
* Từ tham khảo/words other:
-
người bị tù chung thân
-
người bị tước đoạt
-
người bị xã hội bỏ rơi
-
người bị xã hội ruồng bỏ
-
người bịa chuyện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bôi pomat
* Từ tham khảo/words other:
- người bị tù chung thân
- người bị tước đoạt
- người bị xã hội bỏ rơi
- người bị xã hội ruồng bỏ
- người bịa chuyện