Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơi vào bờ
- to swim to the shore; to swim ashore
* Từ tham khảo/words other:
-
ngữ cảnh
-
ngữ chi
-
ngủ cho đã
-
ngủ cho đến lúc hết
-
ngủ cho hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơi vào bờ
* Từ tham khảo/words other:
- ngữ cảnh
- ngữ chi
- ngủ cho đã
- ngủ cho đến lúc hết
- ngủ cho hết