Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bôi xấu
* dtừ|- mudslinging, denigration|* ngđtừ|- asperse, denigrate|* thngữ|- to fling (throw, cast) dirt at somebody|* ttừ|- aspersive
* Từ tham khảo/words other:
-
thùng hóa vàng
-
thùng hơi chứa nước xô-đa
-
thung huyên
-
thùng kéo quặng
-
thúng khâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bôi xấu
* Từ tham khảo/words other:
- thùng hóa vàng
- thùng hơi chứa nước xô-đa
- thung huyên
- thùng kéo quặng
- thúng khâu