Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm gia tốc
- accelerating pump
* Từ tham khảo/words other:
-
được bố trí trước
-
được bồi dần vào
-
được bồi thường
-
được bớt những chi tiết không cần thiết
-
được buộc lại với nhau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm gia tốc
* Từ tham khảo/words other:
- được bố trí trước
- được bồi dần vào
- được bồi thường
- được bớt những chi tiết không cần thiết
- được buộc lại với nhau