Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bơm vòi rồng
- fireman's hose
* Từ tham khảo/words other:
-
tiêm vào da
-
tiêm vào máu
-
tiêm ven
-
tiếm vị
-
tiềm vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bơm vòi rồng
* Từ tham khảo/words other:
- tiêm vào da
- tiêm vào máu
- tiêm ven
- tiếm vị
- tiềm vọng