Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốn bánh
(xe tải bốn bánh) a four-wheeled lorry
* Từ tham khảo/words other:
-
đội viên đội cứu đắm
-
đội viên du kích
-
đội viên lực lượng dân quân
-
đôi vợ chồng
-
đôi vợ chồng già hạnh phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốn bánh
* Từ tham khảo/words other:
- đội viên đội cứu đắm
- đội viên du kích
- đội viên lực lượng dân quân
- đôi vợ chồng
- đôi vợ chồng già hạnh phúc