Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bộn bề công việc
- to be snowed under work; to be overloaded with work|= bộn bề công việc, làm không xuể to be unable to cope with heavy pressure of work
* Từ tham khảo/words other:
-
việc rắc
-
việc rắc rối
-
việc rắc rối như mớ bòng bong
-
việc rắc rối phức tạp
-
việc rất khó khăn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bộn bề công việc
* Từ tham khảo/words other:
- việc rắc
- việc rắc rối
- việc rắc rối như mớ bòng bong
- việc rắc rối phức tạp
- việc rất khó khăn