Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bốn mươi tuổi
* ttừ|- quadragenarian
* Từ tham khảo/words other:
-
khu vực sát thương
-
khu vực tác chiến
-
khu vực tản quân
-
khu vực tập kết
-
khu vực tập trung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bốn mươi tuổi
* Từ tham khảo/words other:
- khu vực sát thương
- khu vực tác chiến
- khu vực tản quân
- khu vực tập kết
- khu vực tập trung