Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bổng lộc
* noun
- Loaves and fishes
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
bổng lộc
* dtừ|- perquisite; loaves and fishes
* Từ tham khảo/words other:
-
bắc nam
-
bạc nén
-
bắc ngang
-
bạc nghệ
-
bạc nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bổng lộc
* Từ tham khảo/words other:
- bắc nam
- bạc nén
- bắc ngang
- bạc nghệ
- bạc nghĩa