Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bỏng lưỡi
- to burn one's tongue; to scald one's tongue
* Từ tham khảo/words other:
-
câu lạc bộ hưu trí
-
câu lạc bộ khoa học
-
câu lạc bộ khu vực
-
câu lạc bộ lao động
-
câu lạc bộ quần vợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bỏng lưỡi
* Từ tham khảo/words other:
- câu lạc bộ hưu trí
- câu lạc bộ khoa học
- câu lạc bộ khu vực
- câu lạc bộ lao động
- câu lạc bộ quần vợt